Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
GK
85
|
Pepe Reina
12
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
RWB
85
|
M. Darmian
14
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
LM
85
|
A. King
14
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
CM
75
|
Parejo
9
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
77
|
K. Benzema
10
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LB
85
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
|
ST
84
|
D. Origi
14
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CM
84
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
|
RW
84
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
|
LB
85
|
T.Rothe
14
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CDM
85
|
F. Gago
14
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
85
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CDM
85
|
N. Şahin
15
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
85
|
N. Moisander
15
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RB
85
|
M. Lustig
14
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LM
85
|
M. Valbuena
14
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CM
85
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
GK
85
|
B. Guzan
12
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RB
85
|
M. Layún
15
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
GK
85
|
E. Kawashima
12
|
Chẵn 00-25
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
Pepe Reina
Parejo
M. Halstenberg
F. Gago
T. Pukki
L. Trossard