Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
CB
86
|
G. Cahill
15
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CM
86
|
S. Defour
15
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
86
|
Lee Keun Ho
15
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LB
86
|
F. Krätzig
14
|
Chẵn 45- Lẻ 15
Xem
|
|
RB
86
|
S. Coleman
15
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RW
86
|
Chẵn 45- Lẻ 15
Xem
|
|
|
LW
86
|
M. Gradel
15
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CM
86
|
J. Allen
15
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
86
|
K. Lafferty
15
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CAM
86
|
V. Birsa
15
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CM
86
|
J. Kucka
15
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CAM
86
|
Y. Belhanda
15
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
86
|
W. Khazri
15
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RB
90
|
K. Walker
14
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
RM
86
|
M. Leckie
15
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
87
|
Marcano
15
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CAM
86
|
N. Lodeiro
15
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RB
84
|
B. Henrichs
14
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
GK
86
|
M. Ryan
13
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
86
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
G. Cahill
F. Krätzig
K. Walker
T. Pukki