87
CB
Marcano
15
23
69
66
66
66
71
67
80
68
68
84
85
80
80
78
78
84
Tốc độ
74
Sút
56
Chuyền bóng
66
Rê bóng
70
Phòng thủ
84
Thể chất
86
Tốc độ
75
Tăng tốc
74
Dứt điểm
59
Lực sút
67
Sút xa
48
Chọn vị trí
51
Vô lê
41
Penalty
52
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
52
Tạt bóng
61
Chuyền dài
74
Đá phạt
41
Sút xoáy
61
Rê bóng
64
Giữ bóng
78
Khéo léo
72
Thăng bằng
71
Phản ứng
81
Kèm người
85
Lấy bóng
84
Cắt bóng
82
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
91
Thể lực
79
Quyết đoán
82
Nhảy
92
Bình tĩnh
77
TM đổ người
12
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
12
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 | FC 포르투 B | |
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2025 |
FC Porto
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2014~2014 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2014~2018 |
FC Porto
|
|
| 2012~2012 |
Villarreal CF
|
|
| 2012~2014 | 루빈 카잔 | |
| 2011~2011 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2012 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2010~2011 |
Getafe CF
|
|
| 2009~2010 |
Villarreal CF
|
|
| 2009~2012 |
Villarreal CF
|
|
| 2007~2009 |
|
|
| 2006~2008 | 라싱 산탄데르 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard