80
CB
Marcano
12
20
56
54
54
54
61
55
73
57
57
77
77
72
72
70
70
77
Tốc độ
66
Sút
43
Chuyền bóng
57
Rê bóng
57
Phòng thủ
79
Thể chất
77
Tốc độ
67
Tăng tốc
65
Dứt điểm
41
Lực sút
63
Sút xa
40
Chọn vị trí
28
Vô lê
32
Penalty
33
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
47
Chuyền dài
65
Đá phạt
35
Sút xoáy
37
Rê bóng
52
Giữ bóng
63
Khéo léo
56
Thăng bằng
54
Phản ứng
76
Kèm người
78
Lấy bóng
80
Cắt bóng
80
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
75
Thể lực
77
Quyết đoán
80
Nhảy
89
Bình tĩnh
70
TM đổ người
8
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
7
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~2021 | FC 포르투 B | |
| 2019~ |
FC Porto
|
|
| 2019~2025 |
FC Porto
|
|
| 2018~2019 |
AS Roma
|
|
| 2014~2014 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2014~2018 |
FC Porto
|
|
| 2012~2012 |
Villarreal CF
|
|
| 2012~2014 | 루빈 카잔 | |
| 2011~2011 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2012 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2010~2011 |
Getafe CF
|
|
| 2009~2010 |
Villarreal CF
|
|
| 2009~2012 |
Villarreal CF
|
|
| 2007~2009 |
|
|
| 2006~2008 | 라싱 산탄데르 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard