86
CB
G. Cahill
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gary Cahill
CB
86
193cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
69
65
63
63
65
63
75
62
62
83
83
75
75
71
71
83
Tốc độ
72
Sút
66
Chuyền bóng
55
Rê bóng
64
Phòng thủ
84
Thể chất
85
Tốc độ
73
Tăng tốc
71
Dứt điểm
72
Lực sút
65
Sút xa
65
Chọn vị trí
48
Vô lê
67
Penalty
53
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
53
Tạt bóng
42
Chuyền dài
60
Đá phạt
28
Sút xoáy
52
Rê bóng
64
Giữ bóng
62
Khéo léo
64
Thăng bằng
60
Phản ứng
85
Kèm người
84
Lấy bóng
87
Cắt bóng
78
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
93
Thể lực
68
Quyết đoán
89
Nhảy
89
Bình tĩnh
64
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2021~2022 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~2021 |
crystal palace
|
|
| 2012~2019 |
Chelsea
|
|
| 2008~2012 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2007~2007 |
Sheffield United
|
|
| 2004~2005 |
Burnley
|
|
| 2004~2008 |
Aston Villa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo