95
CB
G. Cahill
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gary Cahill
CB
95
CDM
87
193cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
81
76
72
72
75
74
84
71
71
92
93
82
82
79
79
92
Tốc độ
76
Sút
77
Chuyền bóng
62
Rê bóng
74
Phòng thủ
94
Thể chất
92
Tốc độ
77
Tăng tốc
75
Dứt điểm
80
Lực sút
78
Sút xa
74
Chọn vị trí
78
Vô lê
78
Penalty
60
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
45
Chuyền dài
71
Đá phạt
27
Sút xoáy
56
Rê bóng
71
Giữ bóng
73
Khéo léo
75
Thăng bằng
88
Phản ứng
94
Kèm người
94
Lấy bóng
96
Cắt bóng
92
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
100
Thể lực
74
Quyết đoán
97
Nhảy
94
Bình tĩnh
77
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
5
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
AFC Bournemouth
|
|
| 2021~2022 |
AFC Bournemouth
|
|
| 2019~2021 |
crystal palace
|
|
| 2012~2019 |
Chelsea
|
|
| 2008~2012 |
Bolton Wanderers
|
|
| 2007~2007 |
Sheffield United
|
|
| 2004~2005 |
Burnley
|
|
| 2004~2008 |
Aston Villa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo