84
RB
B. Henrichs
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Benjamin Henrichs
RB
84
185cm
|
79kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
71
74
76
76
77
75
80
78
78
78
77
81
81
81
81
78
Tốc độ
84
Sút
57
Chuyền bóng
78
Rê bóng
80
Phòng thủ
79
Thể chất
75
Tốc độ
84
Tăng tốc
85
Dứt điểm
56
Lực sút
65
Sút xa
50
Chọn vị trí
68
Vô lê
56
Penalty
67
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
83
Chuyền dài
78
Đá phạt
55
Sút xoáy
76
Rê bóng
79
Giữ bóng
84
Khéo léo
82
Thăng bằng
77
Phản ứng
84
Kèm người
82
Lấy bóng
81
Cắt bóng
80
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
74
Thể lực
83
Quyết đoán
68
Nhảy
73
Bình tĩnh
74
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2020~2021 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2020 |
AS Monaco
|
|
| 2018~2021 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2018 |
Bayer 04 Leverkusen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo