86
CAM
N. Lodeiro
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Lodeiro
CAM
86
RM
87
CF
85
170cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
76
82
83
83
81
83
70
84
84
59
59
67
67
71
71
59
Tốc độ
78
Sút
77
Chuyền bóng
84
Rê bóng
88
Phòng thủ
51
Thể chất
72
Tốc độ
76
Tăng tốc
81
Dứt điểm
76
Lực sút
78
Sút xa
81
Chọn vị trí
81
Vô lê
70
Penalty
82
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
86
Chuyền dài
84
Đá phạt
84
Sút xoáy
90
Rê bóng
87
Giữ bóng
93
Khéo léo
87
Thăng bằng
84
Phản ứng
82
Kèm người
56
Lấy bóng
52
Cắt bóng
49
Đánh đầu
48
Xoạc bóng
43
Sức mạnh
61
Thể lực
90
Quyết đoán
78
Nhảy
73
Bình tĩnh
87
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
11
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2025~2025 |
Houston Dynamo
|
|
| 2024~2025 |
Orlando City SC
|
|
| 2023~ |
Orlando City SC
|
|
| 2016~ |
Seattle Sounders
|
|
| 2016~2023 |
Seattle Sounders
|
|
| 2015~2016 |
Boca Juniors
|
|
| 2014~2015 | 코린치안스 | |
| 2012~2014 | 보타포구 | |
| 2010~2012 |
Ajax
|
|
| 2007~2010 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo