88
CAM
N. Lodeiro
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nicolás Lodeiro
CAM
88
CM
85
CF
87
173cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
80
84
85
85
82
85
72
85
85
63
63
69
69
72
72
63
Tốc độ
83
Sút
82
Chuyền bóng
84
Rê bóng
89
Phòng thủ
55
Thể chất
74
Tốc độ
80
Tăng tốc
87
Dứt điểm
82
Lực sút
81
Sút xa
85
Chọn vị trí
82
Vô lê
73
Penalty
86
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
82
Chuyền dài
87
Đá phạt
87
Sút xoáy
91
Rê bóng
86
Giữ bóng
94
Khéo léo
90
Thăng bằng
93
Phản ứng
83
Kèm người
62
Lấy bóng
55
Cắt bóng
50
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
63
Thể lực
87
Quyết đoán
87
Nhảy
85
Bình tĩnh
89
TM đổ người
5
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ | 클루브 나시오날 데풋볼 | |
| 2025~2025 |
Houston Dynamo
|
|
| 2024~2025 |
Orlando City SC
|
|
| 2023~ |
Orlando City SC
|
|
| 2016~ |
Seattle Sounders
|
|
| 2016~2023 |
Seattle Sounders
|
|
| 2015~2016 |
Boca Juniors
|
|
| 2014~2015 | 코린치안스 | |
| 2012~2014 | 보타포구 | |
| 2010~2012 |
Ajax
|
|
| 2007~2010 | 클루브 나시오날 데풋볼 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández