86
CM
J. Kucka
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juraj Kucka
CM
86
CDM
86
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
81
81
80
80
83
81
83
81
81
83
83
81
81
81
81
83
Tốc độ
75
Sút
77
Chuyền bóng
81
Rê bóng
82
Phòng thủ
81
Thể chất
90
Tốc độ
75
Tăng tốc
75
Dứt điểm
72
Lực sút
85
Sút xa
86
Chọn vị trí
80
Vô lê
68
Penalty
79
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
78
Chuyền dài
85
Đá phạt
78
Sút xoáy
75
Rê bóng
86
Giữ bóng
82
Khéo léo
79
Thăng bằng
60
Phản ứng
87
Kèm người
76
Lấy bóng
85
Cắt bóng
87
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
94
Thể lực
90
Quyết đoán
80
Nhảy
92
Bình tĩnh
83
TM đổ người
14
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
9
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 슬로반 브라티슬라바 | |
| 2021~ |
Watford
|
|
| 2021~2022 |
Watford
|
|
| 2019~ |
Parma
|
|
| 2019~2022 |
Parma
|
|
| 2017~2019 |
Trabzonspor
|
|
| 2015~2017 |
AC Milan
|
|
| 2011~2015 |
Genoa
|
|
| 2009~2011 |
Sparta Praha
|
|
| 2007~2009 | MFK 루좀베로크 | |
| 2006~2007 | FK 포드브레조바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo