76
CM
J. Kucka
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Juraj Kucka
CM
76
CDM
79
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
72
71
70
70
73
71
76
71
71
76
76
73
73
73
73
76
Tốc độ
64
Sút
70
Chuyền bóng
70
Rê bóng
72
Phòng thủ
75
Thể chất
85
Tốc độ
64
Tăng tốc
65
Dứt điểm
64
Lực sút
82
Sút xa
76
Chọn vị trí
71
Vô lê
67
Penalty
70
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
67
Chuyền dài
74
Đá phạt
68
Sút xoáy
65
Rê bóng
73
Giữ bóng
73
Khéo léo
71
Thăng bằng
55
Phản ứng
77
Kèm người
75
Lấy bóng
75
Cắt bóng
76
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
87
Thể lực
84
Quyết đoán
83
Nhảy
87
Bình tĩnh
73
TM đổ người
19
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ | 슬로반 브라티슬라바 | |
| 2021~ |
Watford
|
|
| 2021~2022 |
Watford
|
|
| 2019~ |
Parma
|
|
| 2019~2022 |
Parma
|
|
| 2017~2019 |
Trabzonspor
|
|
| 2015~2017 |
AC Milan
|
|
| 2011~2015 |
Genoa
|
|
| 2009~2011 |
Sparta Praha
|
|
| 2007~2009 | MFK 루좀베로크 | |
| 2006~2007 | FK 포드브레조바 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo