85
LM
M. Valbuena
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mathieu Valbuena
LM
85
CAM
85
165cm
|
63kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
76
81
82
82
76
82
58
82
82
45
45
58
58
63
63
45
Tốc độ
79
Sút
79
Chuyền bóng
81
Rê bóng
86
Phòng thủ
34
Thể chất
51
Tốc độ
77
Tăng tốc
82
Dứt điểm
79
Lực sút
78
Sút xa
84
Chọn vị trí
84
Vô lê
76
Penalty
80
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
84
Chuyền dài
83
Đá phạt
82
Sút xoáy
86
Rê bóng
87
Giữ bóng
85
Khéo léo
86
Thăng bằng
90
Phản ứng
83
Kèm người
38
Lấy bóng
26
Cắt bóng
34
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
37
Thể lực
73
Quyết đoán
57
Nhảy
67
Bình tĩnh
72
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2017~2019 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2015~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2014~2015 | 디나모 모스크바 | |
| 2006~2014 |
Olympique Marseille
|
|
| 2004~2006 | FC 리부른 | |
| 2003~2004 | 랑공 FC | |
| 2002~2003 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández