87
CAM
M. Valbuena
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mathieu Valbuena
CAM
87
RW
88
LW
88
167cm
|
58kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
78
83
85
85
78
84
62
84
84
50
50
62
62
67
67
50
Tốc độ
86
Sút
81
Chuyền bóng
85
Rê bóng
85
Phòng thủ
39
Thể chất
58
Tốc độ
83
Tăng tốc
90
Dứt điểm
80
Lực sút
79
Sút xa
87
Chọn vị trí
87
Vô lê
76
Penalty
84
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
94
Chuyền dài
80
Đá phạt
83
Sút xoáy
90
Rê bóng
86
Giữ bóng
81
Khéo léo
92
Thăng bằng
95
Phản ứng
87
Kèm người
41
Lấy bóng
32
Cắt bóng
43
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
45
Thể lực
80
Quyết đoán
63
Nhảy
70
Bình tĩnh
76
TM đổ người
14
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2017~2019 |
Fenerbahce SK
|
|
| 2015~2017 |
Olympique Lyon
|
|
| 2014~2015 | 디나모 모스크바 | |
| 2006~2014 |
Olympique Marseille
|
|
| 2004~2006 | FC 리부른 | |
| 2003~2004 | 랑공 FC | |
| 2002~2003 |
FC Girondaeng Bordeaux
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo