85
CDM
F. Gago
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Gago
CDM
85
CM
85
CB
80
177cm
|
76kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
17
73
77
77
77
82
80
82
79
79
77
77
79
79
80
80
77
Tốc độ
72
Sút
66
Chuyền bóng
84
Rê bóng
82
Phòng thủ
77
Thể chất
76
Tốc độ
72
Tăng tốc
73
Dứt điểm
57
Lực sút
81
Sút xa
72
Chọn vị trí
69
Vô lê
63
Penalty
76
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
76
Chuyền dài
82
Đá phạt
73
Sút xoáy
87
Rê bóng
83
Giữ bóng
84
Khéo léo
78
Thăng bằng
72
Phản ứng
84
Kèm người
75
Lấy bóng
82
Cắt bóng
81
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
74
Thể lực
80
Quyết đoán
76
Nhảy
78
Bình tĩnh
89
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2013~2013 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2013~2019 |
Boca Juniors
|
|
| 2012~2013 |
Valencia CF
|
|
| 2011~2012 |
Roma FC
|
|
| 2007~2012 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2006 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández