79
CDM
F. Gago
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Fernando Gago
CDM
79
CM
78
178cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
65
69
69
69
75
72
76
71
71
72
72
73
73
74
74
72
Tốc độ
64
Sút
59
Chuyền bóng
76
Rê bóng
73
Phòng thủ
74
Thể chất
69
Tốc độ
67
Tăng tốc
62
Dứt điểm
47
Lực sút
76
Sút xa
68
Chọn vị trí
64
Vô lê
55
Penalty
69
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
69
Chuyền dài
74
Đá phạt
67
Sút xoáy
66
Rê bóng
71
Giữ bóng
77
Khéo léo
74
Thăng bằng
70
Phản ứng
75
Kèm người
73
Lấy bóng
77
Cắt bóng
78
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
75
Sức mạnh
65
Thể lực
76
Quyết đoán
70
Nhảy
72
Bình tĩnh
72
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2013~2013 |
Veles Sarsfield
|
|
| 2013~2019 |
Boca Juniors
|
|
| 2012~2013 |
Valencia CF
|
|
| 2011~2012 |
Roma FC
|
|
| 2007~2012 |
Real Madrid
|
|
| 2004~2006 |
Boca Juniors
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo