83
ST
D. Loader
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danny Loader
ST
83
CAM
83
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
80
80
80
80
73
80
62
79
79
57
57
61
61
64
64
57
Tốc độ
86
Sút
77
Chuyền bóng
71
Rê bóng
85
Phòng thủ
44
Thể chất
78
Tốc độ
87
Tăng tốc
86
Dứt điểm
78
Lực sút
77
Sút xa
78
Chọn vị trí
85
Vô lê
74
Penalty
74
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
66
Chuyền dài
67
Đá phạt
59
Sút xoáy
74
Rê bóng
87
Giữ bóng
81
Khéo léo
89
Thăng bằng
89
Phản ứng
80
Kèm người
40
Lấy bóng
41
Cắt bóng
44
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
84
Thể lực
76
Quyết đoán
68
Nhảy
80
Bình tĩnh
78
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
AJ Auxerre
|
|
| 2025~ |
AJ Auxerre
|
|
| 2025~2026 |
AJ Auxerre
|
|
| 2022~ |
FC Porto
|
|
| 2021~ |
FC Porto
|
|
| 2021~2025 |
FC Porto
|
|
| 2020~2022 | FC 포르투 B | |
| 2019~2020 |
reading
|
|
| 2017~2020 |
reading
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández