88
CF
D. Loader
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Danny Loader
CF
88
182cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
84
85
84
84
78
84
65
83
83
60
60
63
63
66
66
60
Tốc độ
88
Sút
83
Chuyền bóng
78
Rê bóng
85
Phòng thủ
46
Thể chất
81
Tốc độ
88
Tăng tốc
88
Dứt điểm
85
Lực sút
85
Sút xa
80
Chọn vị trí
87
Vô lê
80
Penalty
77
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
72
Chuyền dài
72
Đá phạt
67
Sút xoáy
76
Rê bóng
85
Giữ bóng
85
Khéo léo
88
Thăng bằng
82
Phản ứng
85
Kèm người
43
Lấy bóng
45
Cắt bóng
40
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
87
Thể lực
78
Quyết đoán
72
Nhảy
86
Bình tĩnh
80
TM đổ người
11
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
11
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 45- Lẻ 15

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
AJ Auxerre
|
|
| 2022~ |
FC Porto
|
|
| 2021~ |
FC Porto
|
|
| 2021~2025 |
FC Porto
|
|
| 2020~2022 | FC 포르투 B | |
| 2019~2020 |
reading
|
|
| 2017~2020 |
reading
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki