83
LW
Gabriel Veron
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Veron
LW
83
RW
83
176cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
76
79
80
80
74
79
63
79
79
55
55
62
62
65
65
55
Tốc độ
88
Sút
72
Chuyền bóng
75
Rê bóng
83
Phòng thủ
44
Thể chất
68
Tốc độ
88
Tăng tốc
90
Dứt điểm
72
Lực sút
77
Sút xa
70
Chọn vị trí
79
Vô lê
65
Penalty
64
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
73
Chuyền dài
73
Đá phạt
56
Sút xoáy
75
Rê bóng
84
Giữ bóng
80
Khéo léo
90
Thăng bằng
79
Phản ứng
83
Kèm người
42
Lấy bóng
45
Cắt bóng
42
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
67
Thể lực
70
Quyết đoán
71
Nhảy
62
Bình tĩnh
74
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
6
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~2026 |
FC Porto
|
|
| 2025~2025 |
FC Porto
|
|
| 2024~2024 | 크루제이루 | |
| 2023~2024 | FC 포르투 B | |
| 2022~ |
FC Porto
|
|
| 2022~2024 |
FC Porto
|
|
| 2020~2022 | 파우메이라스 | |
| 2019~2022 | 파우메이라스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández