68
RM
Gabriel Veron
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gabriel Veron
RM
65
LM
65
176cm
|
75kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
14
58
62
63
63
56
62
43
62
62
35
34
43
43
46
46
35
Tốc độ
72
Sút
57
Chuyền bóng
57
Rê bóng
67
Phòng thủ
24
Thể chất
45
Tốc độ
72
Tăng tốc
72
Dứt điểm
58
Lực sút
56
Sút xa
58
Chọn vị trí
60
Vô lê
51
Penalty
56
Chuyền ngắn
59
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
57
Chuyền dài
56
Đá phạt
44
Sút xoáy
55
Rê bóng
68
Giữ bóng
68
Khéo léo
70
Thăng bằng
60
Phản ứng
61
Kèm người
20
Lấy bóng
20
Cắt bóng
30
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
25
Sức mạnh
48
Thể lực
46
Quyết đoán
35
Nhảy
53
Bình tĩnh
62
TM đổ người
5
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
5
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~2026 |
FC Porto
|
|
| 2025~2025 |
FC Porto
|
|
| 2024~2024 | 크루제이루 | |
| 2023~2024 | FC 포르투 B | |
| 2022~ |
FC Porto
|
|
| 2022~2024 |
FC Porto
|
|
| 2020~2022 | 파우메이라스 | |
| 2019~2022 | 파우메이라스 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández