82
ST
J. Martínez
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josef Alexander Martínez
ST
85
170cm
|
69kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
19
82
79
77
77
65
75
49
75
75
46
46
49
49
52
52
46
Tốc độ
88
Sút
79
Chuyền bóng
61
Rê bóng
82
Phòng thủ
25
Thể chất
74
Tốc độ
90
Tăng tốc
87
Dứt điểm
83
Lực sút
86
Sút xa
66
Chọn vị trí
86
Vô lê
75
Penalty
79
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
53
Chuyền dài
55
Đá phạt
57
Sút xoáy
68
Rê bóng
82
Giữ bóng
79
Khéo léo
91
Thăng bằng
92
Phản ứng
83
Kèm người
20
Lấy bóng
20
Cắt bóng
20
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
15
Sức mạnh
78
Thể lực
72
Quyết đoán
66
Nhảy
88
Bình tĩnh
75
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Columbus Crew
|
|
| 2026~2026 |
Club Tijuana
|
|
| 2025~ |
San Jose Earthquake
|
|
| 2025~2025 |
San Jose Earthquake
|
|
| 2024~ |
CF Montreal
|
|
| 2024~2024 |
CF Montreal
|
|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2023 |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2024 |
Inter Miami CF
|
|
| 2017~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2017~2017 |
Atlanta United FC
|
|
| 2017~2023 |
Atlanta United FC
|
|
| 2014~2014 |
BSC Young Boys
|
|
| 2014~2017 |
Torino
|
|
| 2013~2013 |
|
|
| 2012~2013 |
BSC Young Boys
|
|
| 2012~2014 |
BSC Young Boys
|
|
| 2010~2011 | 카라카스 FC | |
| 2010~2012 | 카라카스 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández