110
ST
J. Martínez
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josef Alexander Martínez
ST
110
173cm
|
69kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
26
107
104
102
102
95
101
81
102
102
77
78
81
81
83
83
77
Tốc độ
111
Sút
107
Chuyền bóng
89
Rê bóng
106
Phòng thủ
61
Thể chất
100
Tốc độ
111
Tăng tốc
112
Dứt điểm
112
Lực sút
105
Sút xa
94
Chọn vị trí
113
Vô lê
109
Penalty
115
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
79
Chuyền dài
99
Đá phạt
87
Sút xoáy
104
Rê bóng
107
Giữ bóng
105
Khéo léo
109
Thăng bằng
110
Phản ứng
109
Kèm người
55
Lấy bóng
61
Cắt bóng
48
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
96
Thể lực
110
Quyết đoán
97
Nhảy
115
Bình tĩnh
108
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
17
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Columbus Crew
|
|
| 2026~2026 |
Club Tijuana
|
|
| 2025~ |
San Jose Earthquake
|
|
| 2025~2025 |
San Jose Earthquake
|
|
| 2024~ |
CF Montreal
|
|
| 2024~2024 |
CF Montreal
|
|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2023 |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2024 |
Inter Miami CF
|
|
| 2017~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2017~2017 |
Atlanta United FC
|
|
| 2017~2023 |
Atlanta United FC
|
|
| 2014~2014 |
BSC Young Boys
|
|
| 2014~2017 |
Torino
|
|
| 2013~2013 |
|
|
| 2012~2013 |
BSC Young Boys
|
|
| 2012~2014 |
BSC Young Boys
|
|
| 2010~2011 | 카라카스 FC | |
| 2010~2012 | 카라카스 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández