87
ST
J. Martínez
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Josef Alexander Martínez
ST
87
173cm
|
74kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
34
84
82
80
80
72
80
59
78
78
55
56
57
57
59
59
55
Tốc độ
90
Sút
84
Chuyền bóng
71
Rê bóng
83
Phòng thủ
38
Thể chất
77
Tốc độ
91
Tăng tốc
90
Dứt điểm
85
Lực sút
90
Sút xa
76
Chọn vị trí
84
Vô lê
82
Penalty
88
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
61
Chuyền dài
70
Đá phạt
68
Sút xoáy
78
Rê bóng
81
Giữ bóng
83
Khéo léo
91
Thăng bằng
96
Phản ứng
86
Kèm người
31
Lấy bóng
36
Cắt bóng
34
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
83
Thể lực
66
Quyết đoán
76
Nhảy
94
Bình tĩnh
84
TM đổ người
28
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
30
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Columbus Crew
|
|
| 2026~2026 |
Club Tijuana
|
|
| 2025~ |
San Jose Earthquake
|
|
| 2025~2025 |
San Jose Earthquake
|
|
| 2024~ |
CF Montreal
|
|
| 2024~2024 |
CF Montreal
|
|
| 2023~ |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2023 |
Inter Miami CF
|
|
| 2023~2024 |
Inter Miami CF
|
|
| 2017~ |
Atlanta United FC
|
|
| 2017~2017 |
Atlanta United FC
|
|
| 2017~2023 |
Atlanta United FC
|
|
| 2014~2014 |
BSC Young Boys
|
|
| 2014~2017 |
Torino
|
|
| 2013~2013 |
|
|
| 2012~2013 |
BSC Young Boys
|
|
| 2012~2014 |
BSC Young Boys
|
|
| 2010~2011 | 카라카스 FC | |
| 2010~2012 | 카라카스 FC |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández