76
GK
M. ter Stegen
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc-André ter Stegen
GK
76
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
73
29
32
30
30
39
36
36
34
34
28
28
26
26
28
28
28
TM Đổ người
73
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
72
Tốc độ
39
TM chọn vị trí
74
Tốc độ
42
Tăng tốc
36
Dứt điểm
12
Lực sút
57
Sút xa
8
Chọn vị trí
9
Vô lê
12
Penalty
22
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
16
Chuyền dài
56
Đá phạt
10
Sút xoáy
16
Rê bóng
18
Giữ bóng
26
Khéo léo
32
Thăng bằng
38
Phản ứng
73
Kèm người
22
Lấy bóng
11
Cắt bóng
19
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
8
Sức mạnh
66
Thể lực
31
Quyết đoán
38
Nhảy
61
Bình tĩnh
62
TM đổ người
73
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
77
TM phản xạ
72
TM chọn vị trí
74
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Ajax
|
|
| 2026~2026 |
Girona FC
|
|
| 2014~ |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2026 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2012 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2010~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández