93
GK
M. ter Stegen
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc-André ter Stegen
GK
93
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
90
39
43
43
43
52
49
49
47
47
42
42
40
40
41
41
42
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
91
TM Phản xạ
93
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
91
Tốc độ
57
Tăng tốc
46
Dứt điểm
25
Lực sút
32
Sút xa
21
Chọn vị trí
22
Vô lê
25
Penalty
35
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
29
Chuyền dài
69
Đá phạt
23
Sút xoáy
29
Rê bóng
31
Giữ bóng
39
Khéo léo
47
Thăng bằng
51
Phản ứng
89
Kèm người
35
Lấy bóng
24
Cắt bóng
32
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
82
Thể lực
44
Quyết đoán
51
Nhảy
83
Bình tĩnh
75
TM đổ người
91
TM bắt bóng
88
TM phát bóng
91
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
91
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Ajax
|
|
| 2026~2026 |
Girona FC
|
|
| 2014~ |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2026 |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2012 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2010~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández