105
GK
M. ter Stegen
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc-André ter Stegen
GK
105
187cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
102
48
53
53
53
61
59
55
56
56
47
47
46
46
48
48
47
TM Đổ người
104
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
97
TM Phản xạ
104
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
103
Tốc độ
57
Tăng tốc
62
Dứt điểm
30
Lực sút
48
Sút xa
30
Chọn vị trí
30
Vô lê
34
Penalty
28
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
35
Chuyền dài
77
Đá phạt
40
Sút xoáy
32
Rê bóng
49
Giữ bóng
48
Khéo léo
89
Thăng bằng
80
Phản ứng
100
Kèm người
32
Lấy bóng
31
Cắt bóng
35
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
85
Thể lực
50
Quyết đoán
60
Nhảy
92
Bình tĩnh
78
TM đổ người
104
TM bắt bóng
103
TM phát bóng
97
TM phản xạ
104
TM chọn vị trí
103
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
FC Barcelona
|
|
| 2010~2012 | 보루시아 묀헨글라트바흐 II | |
| 2010~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2009~2014 |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández