Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
LM
80
|
Joaquín
14
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
80
|
R. Klavan
13
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CM
80
|
É. Barreto
14
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
80
|
Kwak Tae Hwi
14
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LM
80
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
RW
80
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CB
80
|
K. Omeruo
13
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CB
80
|
Ó. Duarte
13
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RB
80
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
RW
80
|
R. Kruse
11
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CDM
80
|
C. Carmona
12
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LB
79
|
Lẻ 57-20
Xem
|
|
|
ST
79
|
J. Defoe
11
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
LB
79
|
J. Lukaku
11
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
RW
79
|
L. Sané
11
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
CAM
79
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
|
ST
79
|
D. Origi
11
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
LW
79
|
Rafa
11
|
Chẵn 20-40
Xem
|
|
CM
81
|
Pedri
12
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CM
76
|
R. De Paul
10
|
Chẵn 00-25
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
Joaquín
T. Hernández
J. Defoe
Pedri
T. Pukki
L. Trossard