81
CM
Pedri
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
González López
CM
81
CDM
78
174cm
|
60kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
15
68
74
75
75
78
77
75
75
75
68
67
72
72
74
74
68
Tốc độ
68
Sút
64
Chuyền bóng
75
Rê bóng
79
Phòng thủ
68
Thể chất
68
Tốc độ
67
Tăng tốc
70
Dứt điểm
68
Lực sút
60
Sút xa
67
Chọn vị trí
76
Vô lê
49
Penalty
47
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
67
Chuyền dài
78
Đá phạt
55
Sút xoáy
70
Rê bóng
80
Giữ bóng
80
Khéo léo
79
Thăng bằng
81
Phản ứng
77
Kèm người
65
Lấy bóng
75
Cắt bóng
77
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
64
Thể lực
80
Quyết đoán
64
Nhảy
64
Bình tĩnh
80
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2020 |
CD Tenerife
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos