103
CM
Pedri
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
González López
CM
103
CAM
102
174cm
|
61kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
23
91
97
98
98
100
99
94
99
99
85
85
92
92
94
94
85
Tốc độ
99
Sút
85
Chuyền bóng
97
Rê bóng
104
Phòng thủ
84
Thể chất
85
Tốc độ
101
Tăng tốc
98
Dứt điểm
81
Lực sút
87
Sút xa
94
Chọn vị trí
101
Vô lê
78
Penalty
86
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
91
Chuyền dài
107
Đá phạt
83
Sút xoáy
86
Rê bóng
105
Giữ bóng
102
Khéo léo
106
Thăng bằng
105
Phản ứng
103
Kèm người
74
Lấy bóng
99
Cắt bóng
88
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
76
Thể lực
107
Quyết đoán
84
Nhảy
83
Bình tĩnh
103
TM đổ người
15
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2020 |
UD Las Palmas
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández