123
CM
Pedri
29
32
112
117
117
117
120
120
117
119
119
110
110
114
114
115
115
110
Tốc độ
117
Sút
108
Chuyền bóng
119
Rê bóng
120
Phòng thủ
110
Thể chất
109
Tốc độ
117
Tăng tốc
119
Dứt điểm
106
Lực sút
114
Sút xa
109
Chọn vị trí
119
Vô lê
100
Penalty
98
Chuyền ngắn
125
Tầm nhìn
124
Tạt bóng
109
Chuyền dài
125
Đá phạt
101
Sút xoáy
116
Rê bóng
120
Giữ bóng
121
Khéo léo
123
Thăng bằng
122
Phản ứng
121
Kèm người
109
Lấy bóng
119
Cắt bóng
107
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
100
Thể lực
123
Quyết đoán
118
Nhảy
99
Bình tĩnh
123
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
21
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2020 |
CD Tenerife
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
A. Rüdiger
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo