103
CM
Pedri
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
González López
CM
103
CDM
100
174cm
|
60kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
37
90
96
97
97
100
99
97
97
97
90
89
94
94
96
96
90
Tốc độ
90
Sút
86
Chuyền bóng
97
Rê bóng
101
Phòng thủ
90
Thể chất
90
Tốc độ
89
Tăng tốc
92
Dứt điểm
90
Lực sút
82
Sút xa
89
Chọn vị trí
98
Vô lê
71
Penalty
69
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
89
Chuyền dài
100
Đá phạt
77
Sút xoáy
92
Rê bóng
102
Giữ bóng
102
Khéo léo
101
Thăng bằng
103
Phản ứng
99
Kèm người
87
Lấy bóng
97
Cắt bóng
99
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
92
Sức mạnh
86
Thể lực
102
Quyết đoán
86
Nhảy
86
Bình tĩnh
102
TM đổ người
32
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
31
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
29
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2020 |
UD Las Palmas
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández