105
CM
Pedri
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
González López
CM
105
CDM
102
CAM
104
174cm
|
60kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
39
92
98
99
99
102
101
99
100
100
91
91
96
96
98
98
91
Tốc độ
91
Sút
89
Chuyền bóng
102
Rê bóng
104
Phòng thủ
91
Thể chất
90
Tốc độ
91
Tăng tốc
92
Dứt điểm
90
Lực sút
91
Sút xa
96
Chọn vị trí
95
Vô lê
73
Penalty
71
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
94
Chuyền dài
104
Đá phạt
88
Sút xoáy
102
Rê bóng
103
Giữ bóng
106
Khéo léo
105
Thăng bằng
105
Phản ứng
101
Kèm người
89
Lấy bóng
98
Cắt bóng
98
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
86
Thể lực
103
Quyết đoán
88
Nhảy
86
Bình tĩnh
105
TM đổ người
34
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
33
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2020 |
UD Las Palmas
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández