113
CM
Pedri
27
26
103
108
108
108
110
110
106
109
109
98
98
103
103
104
104
98
Tốc độ
107
Sút
99
Chuyền bóng
109
Rê bóng
112
Phòng thủ
98
Thể chất
97
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
100
Lực sút
100
Sút xa
102
Chọn vị trí
109
Vô lê
86
Penalty
89
Chuyền ngắn
115
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
98
Chuyền dài
115
Đá phạt
93
Sút xoáy
102
Rê bóng
113
Giữ bóng
112
Khéo léo
113
Thăng bằng
108
Phản ứng
111
Kèm người
99
Lấy bóng
103
Cắt bóng
98
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
96
Sức mạnh
89
Thể lực
111
Quyết đoán
103
Nhảy
92
Bình tĩnh
112
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2020 |
CD Tenerife
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos