116
CM
Pedri
28
28
106
111
111
111
113
113
110
112
112
103
103
107
107
109
109
103
Tốc độ
110
Sút
104
Chuyền bóng
112
Rê bóng
115
Phòng thủ
103
Thể chất
102
Tốc độ
110
Tăng tốc
112
Dứt điểm
103
Lực sút
108
Sút xa
107
Chọn vị trí
111
Vô lê
95
Penalty
92
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
104
Chuyền dài
117
Đá phạt
95
Sút xoáy
110
Rê bóng
117
Giữ bóng
114
Khéo léo
115
Thăng bằng
115
Phản ứng
114
Kèm người
100
Lấy bóng
112
Cắt bóng
104
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
103
Sức mạnh
94
Thể lực
116
Quyết đoán
110
Nhảy
95
Bình tĩnh
115
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2020 |
UD Las Palmas
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández