Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
CAM
73
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CB
79
|
D. Sánchez
11
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
GK
80
|
F. Forster
10
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CB
79
|
A. Touré
11
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
RWB
77
|
Clinton Mata
11
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CDM
79
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
|
CAM
79
|
C. Sandra
11
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CB
79
|
Morato
11
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CAM
79
|
V. Carboni
11
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CAM
79
|
I. Afellay
14
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
RB
78
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
|
CB
78
|
J. Spileers
10
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CAM
78
|
André Franco
10
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CM
78
|
B. Folha
10
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CAM
75
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
GK
77
|
G. Kobel
8
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
ST
71
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CAM
71
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CAM
74
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
GK
72
|
Chẵn 00-25
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
João Félix
D. Sánchez
I. Afellay
T. Pukki
L. Trossard