77
CAM
D. Szoboszlai
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominik Szoboszlai
CAM
77
RB
73
186cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
71
74
74
74
74
74
70
74
74
65
65
70
70
71
71
65
Tốc độ
71
Sút
73
Chuyền bóng
75
Rê bóng
74
Phòng thủ
64
Thể chất
67
Tốc độ
73
Tăng tốc
70
Dứt điểm
70
Lực sút
80
Sút xa
76
Chọn vị trí
74
Vô lê
72
Penalty
73
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
75
Chuyền dài
74
Đá phạt
77
Sút xoáy
78
Rê bóng
75
Giữ bóng
76
Khéo léo
69
Thăng bằng
60
Phản ứng
77
Kèm người
64
Lấy bóng
67
Cắt bóng
65
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
64
Sức mạnh
61
Thể lực
82
Quyết đoán
66
Nhảy
67
Bình tĩnh
76
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2021 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 | FC 리퍼링 | |
| 2017~2019 | FC 리퍼링 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández