102
RW
D. Szoboszlai
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominik Szoboszlai
RW
102
LW
102
186cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
17
94
98
99
99
95
99
81
99
99
70
70
78
78
82
82
70
Tốc độ
104
Sút
95
Chuyền bóng
100
Rê bóng
99
Phòng thủ
58
Thể chất
90
Tốc độ
105
Tăng tốc
103
Dứt điểm
94
Lực sút
98
Sút xa
102
Chọn vị trí
94
Vô lê
86
Penalty
89
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
94
Chuyền dài
100
Đá phạt
101
Sút xoáy
100
Rê bóng
99
Giữ bóng
101
Khéo léo
101
Thăng bằng
97
Phản ứng
96
Kèm người
54
Lấy bóng
65
Cắt bóng
51
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
88
Thể lực
101
Quyết đoán
82
Nhảy
88
Bình tĩnh
97
TM đổ người
8
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
11
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2021 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 | FC 리퍼링 | |
| 2017~2019 | FC 리퍼링 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos