120
CAM
D. Szoboszlai
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominik Szoboszlai
CAM
120
186cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
114
116
117
117
113
117
99
117
117
91
91
97
97
100
100
91
Tốc độ
120
Sút
116
Chuyền bóng
117
Rê bóng
117
Phòng thủ
78
Thể chất
111
Tốc độ
122
Tăng tốc
119
Dứt điểm
113
Lực sút
122
Sút xa
118
Chọn vị trí
118
Vô lê
112
Penalty
114
Chuyền ngắn
118
Tầm nhìn
119
Tạt bóng
115
Chuyền dài
118
Đá phạt
117
Sút xoáy
119
Rê bóng
118
Giữ bóng
116
Khéo léo
119
Thăng bằng
112
Phản ứng
115
Kèm người
73
Lấy bóng
87
Cắt bóng
65
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
105
Thể lực
120
Quyết đoán
119
Nhảy
104
Bình tĩnh
119
TM đổ người
21
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
22
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2021 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 | FC 리퍼링 | |
| 2017~2019 | FC 리퍼링 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández