101
CAM
D. Szoboszlai
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dominik Szoboszlai
CAM
101
RB
98
CDM
98
186cm
|
74kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
39
96
98
98
98
99
98
95
99
99
90
90
95
95
96
96
90
Tốc độ
96
Sút
97
Chuyền bóng
100
Rê bóng
97
Phòng thủ
89
Thể chất
91
Tốc độ
99
Tăng tốc
94
Dứt điểm
94
Lực sút
104
Sút xa
101
Chọn vị trí
96
Vô lê
96
Penalty
98
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
101
Chuyền dài
100
Đá phạt
103
Sút xoáy
102
Rê bóng
99
Giữ bóng
101
Khéo léo
88
Thăng bằng
84
Phản ứng
102
Kèm người
89
Lấy bóng
92
Cắt bóng
90
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
85
Thể lực
106
Quyết đoán
90
Nhảy
91
Bình tĩnh
100
TM đổ người
32
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
35
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Liverpool
|
|
| 2021~ |
RB Leipzig
|
|
| 2021~2023 |
RB Leipzig
|
|
| 2018~2021 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2017~2018 | FC 리퍼링 | |
| 2017~2019 | FC 리퍼링 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
T. Hernández