71
ST
T. Abraham
7
15
68
67
64
64
59
65
47
63
63
45
45
44
44
46
46
45
Tốc độ
67
Sút
66
Chuyền bóng
57
Rê bóng
64
Phòng thủ
30
Thể chất
65
Tốc độ
69
Tăng tốc
65
Dứt điểm
67
Lực sút
71
Sút xa
60
Chọn vị trí
70
Vô lê
69
Penalty
70
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
67
Tạt bóng
47
Chuyền dài
47
Đá phạt
48
Sút xoáy
48
Rê bóng
66
Giữ bóng
68
Khéo léo
54
Thăng bằng
47
Phản ứng
69
Kèm người
35
Lấy bóng
25
Cắt bóng
22
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
72
Thể lực
53
Quyết đoán
60
Nhảy
79
Bình tĩnh
71
TM đổ người
10
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Aston Villa
|
|
| 2026~2026 |
Besiktas JK
|
|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2025~2025 |
AS Roma
|
|
| 2025~2026 |
Besiktas JK
|
|
| 2024~ |
AC Milan
|
|
| 2024~2025 |
AC Milan
|
|
| 2021~ |
AS Roma
|
|
| 2021~2024 |
AS Roma
|
|
| 2019~2021 |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Aston Villa
|
|
| 2017~2018 |
swansea city
|
|
| 2016~2016 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
Bristol city
|
|
| 2016~2021 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard