95
ST
T. Abraham
19
22
92
90
87
87
77
87
61
84
84
59
59
59
59
62
62
59
Tốc độ
90
Sút
93
Chuyền bóng
71
Rê bóng
90
Phòng thủ
43
Thể chất
85
Tốc độ
92
Tăng tốc
89
Dứt điểm
99
Lực sút
89
Sút xa
88
Chọn vị trí
95
Vô lê
90
Penalty
88
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
61
Chuyền dài
57
Đá phạt
52
Sút xoáy
76
Rê bóng
90
Giữ bóng
95
Khéo léo
85
Thăng bằng
81
Phản ứng
88
Kèm người
47
Lấy bóng
43
Cắt bóng
25
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
96
Thể lực
78
Quyết đoán
68
Nhảy
83
Bình tĩnh
89
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
11
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Aston Villa
|
|
| 2026~2026 |
Besiktas JK
|
|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2025~2025 |
AS Roma
|
|
| 2025~2026 |
Besiktas JK
|
|
| 2024~ |
AC Milan
|
|
| 2024~2025 |
AC Milan
|
|
| 2021~ |
AS Roma
|
|
| 2021~2024 |
AS Roma
|
|
| 2019~2021 |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Aston Villa
|
|
| 2017~2018 |
swansea city
|
|
| 2016~2016 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
Bristol city
|
|
| 2016~2021 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard