119
ST
T. Abraham
30
32
116
114
112
112
104
112
92
110
110
90
90
91
91
93
93
90
Tốc độ
115
Sút
115
Chuyền bóng
100
Rê bóng
115
Phòng thủ
75
Thể chất
111
Tốc độ
116
Tăng tốc
114
Dứt điểm
119
Lực sút
115
Sút xa
105
Chọn vị trí
120
Vô lê
120
Penalty
114
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
91
Chuyền dài
89
Đá phạt
80
Sút xoáy
102
Rê bóng
116
Giữ bóng
117
Khéo léo
111
Thăng bằng
111
Phản ứng
116
Kèm người
75
Lấy bóng
70
Cắt bóng
68
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
118
Thể lực
106
Quyết đoán
103
Nhảy
116
Bình tĩnh
113
TM đổ người
22
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
19
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Aston Villa
|
|
| 2026~2026 |
Besiktas JK
|
|
| 2025~ |
Besiktas JK
|
|
| 2025~2025 |
AS Roma
|
|
| 2025~2026 |
Besiktas JK
|
|
| 2024~ |
AC Milan
|
|
| 2024~2025 |
AC Milan
|
|
| 2021~ |
AS Roma
|
|
| 2021~2024 |
AS Roma
|
|
| 2019~2021 |
Chelsea
|
|
| 2018~2018 |
Chelsea
|
|
| 2018~2019 |
Aston Villa
|
|
| 2017~2018 |
swansea city
|
|
| 2016~2016 |
Chelsea
|
|
| 2016~2017 |
Bristol city
|
|
| 2016~2021 |
Chelsea
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard