70
GK
J. Cillessen
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jasper Cillessen
GK
70
186cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
67
26
27
26
26
30
29
28
28
28
24
24
25
25
26
26
24
TM Đổ người
68
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
62
TM Phản xạ
68
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
67
Tốc độ
42
Tăng tốc
45
Dứt điểm
8
Lực sút
47
Sút xa
13
Chọn vị trí
9
Vô lê
16
Penalty
18
Chuyền ngắn
37
Tầm nhìn
48
Tạt bóng
15
Chuyền dài
27
Đá phạt
8
Sút xoáy
8
Rê bóng
10
Giữ bóng
26
Khéo léo
40
Thăng bằng
41
Phản ứng
66
Kèm người
16
Lấy bóng
10
Cắt bóng
22
Đánh đầu
10
Xoạc bóng
9
Sức mạnh
58
Thể lực
31
Quyết đoán
22
Nhảy
59
Bình tĩnh
54
TM đổ người
68
TM bắt bóng
67
TM phát bóng
62
TM phản xạ
68
TM chọn vị trí
67
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2025~2026 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2024~2025 |
CD Tenerife
|
|
| 2022~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2022~2024 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2015 | 용 아약스 | |
| 2011~2016 |
Ajax
|
|
| 2010~2011 |
NEC Nijmegen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández