86
GK
J. Cillessen
12
83
38
42
41
41
46
45
43
43
43
38
38
40
40
41
41
38
TM Đổ người
84
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
82
TM Phản xạ
83
Tốc độ
59
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
57
Tăng tốc
62
Dứt điểm
21
Lực sút
44
Sút xa
26
Chọn vị trí
22
Vô lê
29
Penalty
31
Chuyền ngắn
57
Tầm nhìn
66
Tạt bóng
28
Chuyền dài
44
Đá phạt
21
Sút xoáy
21
Rê bóng
23
Giữ bóng
41
Khéo léo
55
Thăng bằng
57
Phản ứng
83
Kèm người
29
Lấy bóng
23
Cắt bóng
35
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
22
Sức mạnh
72
Thể lực
48
Quyết đoán
35
Nhảy
76
Bình tĩnh
67
TM đổ người
84
TM bắt bóng
85
TM phát bóng
82
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2024~2025 |
UD Las Palmas
|
|
| 2022~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2022~2024 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2015 | 용 아약스 | |
| 2011~2016 |
Ajax
|
|
| 2010~2011 |
NEC Nijmegen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos