92
GK
J. Cillessen
13
89
29
33
32
32
38
36
34
34
34
28
28
30
30
31
31
28
TM Đổ người
89
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
85
TM Phản xạ
91
Tốc độ
50
TM chọn vị trí
88
Tốc độ
49
Tăng tốc
53
Dứt điểm
9
Lực sút
34
Sút xa
14
Chọn vị trí
10
Vô lê
18
Penalty
20
Chuyền ngắn
49
Tầm nhìn
59
Tạt bóng
16
Chuyền dài
34
Đá phạt
9
Sút xoáy
9
Rê bóng
11
Giữ bóng
31
Khéo léo
47
Thăng bằng
49
Phản ứng
88
Kèm người
17
Lấy bóng
11
Cắt bóng
24
Đánh đầu
11
Xoạc bóng
10
Sức mạnh
66
Thể lực
39
Quyết đoán
24
Nhảy
70
Bình tĩnh
60
TM đổ người
89
TM bắt bóng
91
TM phát bóng
85
TM phản xạ
91
TM chọn vị trí
88
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2024~2025 |
UD Las Palmas
|
|
| 2022~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2022~2024 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2015 | 용 아약스 | |
| 2011~2016 |
Ajax
|
|
| 2010~2011 |
NEC Nijmegen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos