87
GK
J. Cillessen
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Jasper Cillessen
GK
87
185cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
84
26
30
29
29
34
34
31
32
32
26
26
28
28
29
29
26
TM Đổ người
85
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
81
TM Phản xạ
85
Tốc độ
52
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
47
Tăng tốc
61
Dứt điểm
7
Lực sút
32
Sút xa
12
Chọn vị trí
8
Vô lê
16
Penalty
18
Chuyền ngắn
44
Tầm nhìn
57
Tạt bóng
14
Chuyền dài
30
Đá phạt
7
Sút xoáy
7
Rê bóng
9
Giữ bóng
29
Khéo léo
45
Thăng bằng
47
Phản ứng
77
Kèm người
15
Lấy bóng
9
Cắt bóng
22
Đánh đầu
9
Xoạc bóng
8
Sức mạnh
64
Thể lực
37
Quyết đoán
22
Nhảy
68
Bình tĩnh
53
TM đổ người
85
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
81
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2025~2026 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2024~2025 |
CD Tenerife
|
|
| 2022~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2022~2024 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2015 | 용 아약스 | |
| 2011~2016 |
Ajax
|
|
| 2010~2011 |
NEC Nijmegen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández