96
GK
J. Cillessen
15
93
45
48
48
48
52
51
50
50
50
44
44
47
47
48
48
44
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
88
TM Phản xạ
96
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
94
Tốc độ
65
Tăng tốc
61
Dứt điểm
28
Lực sút
48
Sút xa
20
Chọn vị trí
27
Vô lê
46
Penalty
22
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
32
Chuyền dài
47
Đá phạt
29
Sút xoáy
36
Rê bóng
30
Giữ bóng
60
Khéo léo
79
Thăng bằng
76
Phản ứng
99
Kèm người
32
Lấy bóng
31
Cắt bóng
35
Đánh đầu
26
Xoạc bóng
34
Sức mạnh
70
Thể lực
58
Quyết đoán
42
Nhảy
81
Bình tĩnh
56
TM đổ người
93
TM bắt bóng
90
TM phát bóng
88
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
94
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2024~ |
UD Las Palmas
|
|
| 2024~2025 |
UD Las Palmas
|
|
| 2022~ |
NEC Nijmegen
|
|
| 2022~2024 |
NEC Nijmegen
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2016~2019 |
FC Barcelona
|
|
| 2013~2015 | 용 아약스 | |
| 2011~2016 |
Ajax
|
|
| 2010~2011 |
NEC Nijmegen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
Cristiano Ronaldo
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos