Giờ Reset Cầu Thủ
Xem Hướng dẫn về giờ reset cầu thủ FO4 mới nhất 2026
| OVR | Cầu thủ | Giờ reset |
|---|---|---|
|
LW
76
|
H. Son
10
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
LW
71
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
GK
78
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
|
ST
78
|
Mariano
10
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CB
78
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
|
LB
78
|
M. Ristić
10
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
GK
78
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
|
RB
78
|
C. Ramsay
10
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
CB
85
|
M. Thiaw
11
|
Lẻ 55 - Chẵn 20
Xem
|
|
LB
77
|
L. Shaw
10
|
Lẻ 30-50
Xem
|
|
RB
73
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
GK
68
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CAM
72
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
ST
71
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CDM
75
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CB
73
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
LM
75
|
Grimaldo
9
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
CAM
73
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
CB
74
|
Chẵn 00-25
Xem
|
|
|
ST
74
|
Joselu
8
|
Chẵn 00-25
Xem
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
H. Son
Cláudio Ramos
L. Shaw
T. Pukki
L. Trossard