74
ST
Joselu
8
15
71
69
65
65
61
67
48
64
64
44
44
44
44
47
47
44
Tốc độ
56
Sút
72
Chuyền bóng
61
Rê bóng
64
Phòng thủ
28
Thể chất
66
Tốc độ
56
Tăng tốc
56
Dứt điểm
74
Lực sút
74
Sút xa
68
Chọn vị trí
77
Vô lê
66
Penalty
75
Chuyền ngắn
69
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
51
Chuyền dài
53
Đá phạt
57
Sút xoáy
64
Rê bóng
65
Giữ bóng
71
Khéo léo
56
Thăng bằng
30
Phản ứng
71
Kèm người
23
Lấy bóng
24
Cắt bóng
26
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
73
Thể lực
59
Quyết đoán
59
Nhảy
78
Bình tĩnh
66
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
7
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알가라파 SC | |
| 2023~ |
Real Madrid
|
|
| 2023~2024 |
Real Madrid
|
|
| 2022~ |
RCD Espanyol
|
|
| 2022~2023 |
RCD Espanyol
|
|
| 2022~2024 |
RCD Espanyol
|
|
| 2019~ |
Deportivo Alaves
|
|
| 2019~2022 |
Deportivo Alaves
|
|
| 2017~2019 |
Newcastle United
|
|
| 2016~2017 |
|
|
| 2015~2016 |
Stoke City
|
|
| 2015~2017 |
Stoke City
|
|
| 2014~2015 |
Hannover 96
|
|
| 2013~2014 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2012~2013 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2012~2014 |
TSG Hoffenheim
|
|
| 2011~2012 |
Real Madrid
|
|
| 2010~2012 | 카스티야 | |
| 2009~2009 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2009~2010 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2009~2012 | 카스티야 | |
| 2008~2009 | RC 셀타 포르투나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki