75
LM
Grimaldo
9
15
66
70
71
71
74
72
70
72
72
63
63
69
69
71
71
63
Tốc độ
63
Sút
64
Chuyền bóng
76
Rê bóng
74
Phòng thủ
65
Thể chất
59
Tốc độ
60
Tăng tốc
67
Dứt điểm
59
Lực sút
74
Sút xa
73
Chọn vị trí
69
Vô lê
56
Penalty
48
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
80
Chuyền dài
76
Đá phạt
79
Sút xoáy
79
Rê bóng
74
Giữ bóng
76
Khéo léo
74
Thăng bằng
76
Phản ứng
75
Kèm người
67
Lấy bóng
66
Cắt bóng
70
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
48
Thể lực
80
Quyết đoán
61
Nhảy
60
Bình tĩnh
73
TM đổ người
6
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Bayer 04 Leverkusen
|
|
| 2016~ |
SL Benfica
|
|
| 2016~2023 |
SL Benfica
|
|
| 2014~2014 |
FC Barcelona
|
|
| 2012~2016 | 바르셀로나 B | |
| 2011~2016 | 바르셀로나 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard