74
CAM
H. Vanaken
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Hans Vanaken
CAM
74
CM
76
CDM
68
195cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
16
70
70
68
68
73
71
65
69
69
58
58
59
59
61
61
58
Tốc độ
39
Sút
70
Chuyền bóng
75
Rê bóng
69
Phòng thủ
53
Thể chất
69
Tốc độ
44
Tăng tốc
34
Dứt điểm
74
Lực sút
67
Sút xa
67
Chọn vị trí
75
Vô lê
70
Penalty
70
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
69
Chuyền dài
77
Đá phạt
66
Sút xoáy
69
Rê bóng
71
Giữ bóng
75
Khéo léo
55
Thăng bằng
37
Phản ứng
75
Kèm người
53
Lấy bóng
48
Cắt bóng
55
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
71
Thể lực
80
Quyết đoán
51
Nhảy
68
Bình tĩnh
80
TM đổ người
11
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
Club Brugge
|
|
| 2013~2015 | 로케런 | |
| 2010~2013 | 뢰멀 | |
| 2009~2013 | 뢰멀 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández